sea monster

/'si:'mɔnstə/
Học thuật
Thân thiện
sea monster

A child draws a sea monster in a storybook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thủy quái: Một sinh vật to lớn, đáng sợ thường huyền thoại được cho sốngbiển sâu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết các câu chuyện viễn tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient maps sometimes showed drawings of sea monsters near unexplored waters. (Những bản đồ cổ đôi khi vẽ hình các loài thủy quái gần những vùng biển chưa được khám phá.)
    • The sailors told tales of a terrifying sea monster that could sink ships. (Các thủy thủ kể những câu chuyện về một loài thủy quái kinh hoàng có thể đánh chìm tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sea monster of a problem": (cách nói ẩn dụ) một vấn đề cực kỳ lớn khó khăn, giống như một con quái vật.
    • The economic crisis was a sea monster of a problem for the new government. (Cuộc khủng hoảng kinh tế một vấn đề cực kỳ lớn đối với chính phủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea serpent (n): Rắn biển, một loại thủy quái cụ thể thường được mô tả giống một con rắn khổng lồ.
    • Legends of the sea serpent have persisted for centuries. (Những truyền thuyết về rắn biển đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leviathan (n): Quái vật biển khổng lồ (từ nguồn gốc Kinh Thánh).
  • Kraken (n): Quái vật biển trong thần thoại Bắc Âu, thường được mô tả một con bạch tuộc hoặc mực khổng lồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sea monster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sea monster")

sea monster

A child draws a sea monster in a storybook.

danh từ
  1. loài thuỷ quái